ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khuây khỏa" (1件)
khuây khỏa
日本語
形気が紛れる
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
音楽は気が紛れる。
類語検索結果 "khuây khỏa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khuây khỏa" (1件)
Âm nhạc giúp tôi khuây khỏa.
音楽は気が紛れる。
